clitoria turnatea

Noun
  1. đậu vùng nhiệt đới châu Á, hình lông chim, hoa màu xanh biếc, nhị vàng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clitoria turnatea
A gardener carefully waters a clitoria turnatea vine in a sunny greenhouse.